Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炫耀

xuàn yào

dazzling

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dazzling
  • to show off; to flaunt

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炫 · 耀

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.