Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胡耀邦

hú yào bāng

Hu Yaobang (1915-1989), Chinese politician

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Hu Yaobang (1915-1989), Chinese politician

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胡 · 耀 · 邦

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả