Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胡子

hú zi

beard

Phồn thể: 鬍子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • beard
  • mustache or whiskers
  • facial hair
  • CL:撮[zuo3],根[gen1]
  • (coll.) bandit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胡 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā de hú zi gāi guā le。

His beard needs a shave.