Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胡同

hú tòng

lane; alley

Phồn thể: 衚衕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lane; alley
  • CL:條|条[tiao2]
  • variant of 胡同[hu2 tong4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胡 · 同

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả