Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
照耀
Từ tiếng Trung
Lưu
照耀
zhào yào
to shine
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to shine
to illuminate
Các chữ trong từ này
照
zhào
13 nét
to shine, to reflect, to illuminate
耀
yào
20 nét
to sparkle, to shine, to dazzle
Từ thường dùng: 照 · 耀
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
照片
zhào piàn
photograph; CL:張|张[zhang1],幅[fu2]
照顾
zhào gu
to take care of; to show consideration; to attend to; to look after
照明
zhào míng
lighting; illumination; to light up; to illuminate