Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

耀眼

yào yǎn

to dazzle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dazzle
  • dazzling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 耀 · 眼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.