Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

眼

yǎn

eyelet, hole, opening

11 nétBộ thủ 目Số 876

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • eyelet, hole, opening
  • eye (CL:隻|只[zhi1],雙|双[shuang1])
  • (often used with 一[yi1]) a look; a glance
  • small hole
  • (bound form) salient point

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

眼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan