Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一眼

yī yǎn

a glance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a glance
  • a quick look
  • a glimpse

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 眼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả