Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

双眼

shuāng yǎn

the two eyes

Phồn thể: 雙眼

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the two eyes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 双 · 眼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả