Từ tiếng Trung
双手
shuāng shǒu
both hands
Phồn thể: 雙手
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- both hands
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 双 · 手
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.