Từ tiếng Trung
双方
shuāng fāng
bilateral
Phồn thể: 雙方
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bilateral
- both sides
- both parties involved
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 双 · 方
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuāng fāng
bilateral
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 双 · 方
Từ vựng