Từ tiếng Trung
双人
shuāng rén
two-person
Phồn thể: 雙人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- two-person
- double
- pair
- tandem
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 双 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuāng rén
two-person
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 双 · 人
Từ vựng