Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

双边

shuāng biān

bilateral

Phồn thể: 雙邊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bilateral

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 双 · 边

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả