Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

双

shuāng

pair, couple

4 nétBộ thủ 又Số 378Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pair, couple
  • both
  • measure word for things that come in pairs
  • variant of 雙|双[shuang1]
  • surname Shuang

Giản thể / Phồn thể

双→雙

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two hands 又 side-by-side

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

双

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan