Chữ Hán
双
shuāng
pair, couple
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- pair, couple
- both
- measure word for things that come in pairs
- variant of 雙|双[shuang1]
- surname Shuang
Giản thể / Phồn thể
双→雙
Bộ phận
Thứ tự nét
双Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
双方shuāng fāngbilateral; both sides; both parties involved双手shuāng shǒuboth hands双重shuāng chóngdouble双眼shuāng yǎnthe two eyes双向shuāng xiàngbidirectional; two-way; interactive双边shuāng biānbilateral双腿shuāng tuǐlegs; both legs; two legs双语shuāng yǔbilingual双人shuāng réntwo-person; double; pair; tandem双面shuāng miàndouble-sided; two-faced; double-edged; reversible
Chữ liên quan