Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

双面

shuāng miàn

double-sided

Phồn thể: 雙面

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • double-sided
  • two-faced
  • double-edged
  • reversible

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 双 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả