Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
双腿
Từ tiếng Trung
Lưu
双腿
shuāng tuǐ
legs
Nghe
Phồn thể:
雙腿
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
legs
both legs
two legs
Các chữ trong từ này
双
shuāng
4 nét
pair, couple
腿
tuǐ
13 nét
legs, thighs
Từ thường dùng: 双 · 腿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
双方
shuāng fāng
bilateral; both sides; both parties involved
双手
shuāng shǒu
both hands
双重
shuāng chóng
double
双眼
shuāng yǎn
the two eyes
双向
shuāng xiàng
bidirectional; two-way; interactive
双边
shuāng biān
bilateral
双语
shuāng yǔ
bilingual
双人
shuāng rén
two-person; double; pair; tandem