Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

腿

tuǐ

legs, thighs

13 nétBộ thủ ⺼Số 578

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • legs, thighs
  • leg
  • CL:條|条[tiao2]
  • hip bone
  • old variant of 腿[tui3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Flesh ⺼ used to walk 退; 退 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

腿

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan