Chữ Hán
腿
tuǐ
legs, thighs
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- legs, thighs
- leg
- CL:條|条[tiao2]
- hip bone
- old variant of 腿[tui3]
Bộ phận
Thứ tự nét
腿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan