Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蜕

tuì

to molt

13 nétBộ thủ 虫Số 4844Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to molt
  • skin cast off during molting
  • exuvia
  • to pupate
  • to slough

Giản thể / Phồn thể

蜕→蛻

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

An insect 虫 changing 兑 its skin; 兑 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蜕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan