Chữ Hán
蜕
tuì
to molt
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to molt
- skin cast off during molting
- exuvia
- to pupate
- to slough
Giản thể / Phồn thể
蜕→蛻
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
An insect 虫 changing 兑 its skin; 兑 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
蜕Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan