Từ tiếng Trung
蜕变
tuì biàn
to transform
Phồn thể: 蛻變
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to transform
- to morph
- to degenerate
- metamorphosis
- transmutation
- transformation
- decay
- degeneration
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蜕 · 变
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.