Chữ Hán
兑
duì
cash, check
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cash, check
- to exchange
- surname Dui
- to cash
- to add (liquid)
Giản thể / Phồn thể
兑→兌
Thứ tự nét
兑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan