Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

兑

duì

cash, check

7 nétBộ thủ 儿Số 1412Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cash, check
  • to exchange
  • surname Dui
  • to cash
  • to add (liquid)

Giản thể / Phồn thể

兑→兌

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A beast 兄 with two horns 丷

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

兑

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan