Chữ Hán
堆
duī
crowd, heap, pile, mass
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- crowd, heap, pile, mass
- to pile up
- measure word for things in piles or stacks
- to heap up
- a mass
Thứ tự nét
堆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan