Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

堆积

duī jī

to pile up

Phồn thể: 堆積

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pile up
  • to heap
  • accumulation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 堆 · 积

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.