Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

垃圾堆

lā jī duī

garbage heap

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • garbage heap

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 垃 · 圾 · 堆

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả