Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
垃圾堆
Từ tiếng Trung
Lưu
垃圾堆
lā jī duī
garbage heap
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
garbage heap
Các chữ trong từ này
垃
lā
8 nét
garbage, refuse, trash, waste
圾
jī
6 nét
garbage, rubbish
堆
duī
11 nét
crowd, heap, pile, mass
Từ thường dùng: 垃 · 圾 · 堆
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
垃圾
lā jī
trash; refuse; garbage; (coll.) of poor quality; Taiwan pr. [le4 se4]
垃圾桶
lā jī tǒng
trash can; garbage can; Taiwan pr. [le4se4tong3]