Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

圾

jī

garbage, rubbish

6 nétBộ thủ 土Số 4642

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • garbage, rubbish
  • shaking
  • danger
  • used in 垃圾[la1 ji1]
  • Taiwan pr. [se4]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

earth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

圾

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan