Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

几

jǐ

small table

2 nétBộ thủ 几Số 315Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • small table
  • how many
  • a few, some
  • (literary) almost
  • how many; how much

Pinyin

jǐjī

Giản thể / Phồn thể

几→幾

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A small table; compare 丌

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

几

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan