Chữ Hán
几
jǐ
small table
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- small table
- how many
- a few, some
- (literary) almost
- how many; how much
Pinyin
jǐjī
Giản thể / Phồn thể
几→幾
Thứ tự nét
几Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
几个jǐ gea few; several; how many几乎jī hūalmost; nearly; practically几天jǐ tiānseveral days几年jǐ niána few years; several years; how many years?几次jǐ cìseveral times几点jǐ diǎnwhat time?; when?几何jǐ hégeometry; (literary) how much几时jǐ shíat what time?; when?好几hǎo jǐseveral; quite a few几岁jǐ suìhow old are you? (familiar, or to a child)
Chữ liên quan