Chữ Hán
凭
píng
to lean on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lean on
- to rely on
- variant of 憑|凭[ping2]
- to lean on; to lean against
- to rely on; to depend on
Giản thể / Phồn thể
凭→憑
Thứ tự nét
凭Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan