Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
凭证
Từ tiếng Trung
Lưu
凭证
píng zhèng
proof
Nghe
Phồn thể:
憑證
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
proof
certificate
receipt
voucher
Các chữ trong từ này
凭
píng
8 nét
to lean on
证
zhèng
7 nét
to prove, to verify
Từ thường dùng: 凭 · 证
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
凭借
píng jiè
to rely on; to depend on; by means of; thanks to; sth that one relies on
凭空
píng kōng
baseless (lie); without foundation