Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凭空

píng kōng

baseless (lie)

Phồn thể: 憑空

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • baseless (lie)
  • without foundation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凭 · 空

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả