Từ tiếng Trung
凭借
píng jiè
to rely on
Phồn thể: 憑藉
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rely on
- to depend on
- by means of
- thanks to
- sth that one relies on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凭 · 借
Từ vựng
Từ tiếng Trung
píng jiè
to rely on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凭 · 借
Từ vựng