Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文凭

wén píng

diploma

Phồn thể: 文憑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • diploma

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 凭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả