Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文字

wén zì

character

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • character
  • script
  • writing
  • written language
  • writing style
  • phraseology
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 字

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả