Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文学

wén xué

literature

Phồn thể: 文學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • literature

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả