Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

文明

wén míng

civilized

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • civilized
  • civilization
  • culture
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 文 · 明

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả