Từ tiếng Trung
任凭
rèn píng
no matter what
Phồn thể: 任憑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- no matter what
- despite
- to allow (sb to act arbitrarily)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 任 · 凭
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rèn píng
no matter what
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 任 · 凭
Từ vựng