Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

任期

rèn qī

term of office

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • term of office
  • CL:屆|届[jie4]
  • tenure (entire period in office)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 任 · 期

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả