Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

任何

rèn hé

any; whatever; whichever

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • any; whatever; whichever

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 任 · 何

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả