Từ tiếng Trung
任务
rèn wu
mission; assignment; task; duty; role
Phồn thể: 任務
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mission; assignment; task; duty; role
- CL:項|项[xiang4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 任 · 务
Từ vựng
Từ tiếng Trung
rèn wu
mission; assignment; task; duty; role
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 任 · 务
Từ vựng