Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
任命
Từ tiếng Trung
Lưu
任命
rèn mìng
to appoint
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to appoint
(job) appointment
CL:紙|纸[zhi3]
Các chữ trong từ này
任
rèn
6 nét
to trust, to rely on
命
mìng
8 nét
life
Từ thường dùng: 任 · 命
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
任何
rèn hé
any; whatever; whichever
任务
rèn wu
mission; assignment; task; duty; role; CL:項|项[xiang4]
任期
rèn qī
term of office; CL:屆|届[jie4]; tenure (entire period in office)
任职
rèn zhí
to hold a post; to take office