Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

任命

rèn mìng

to appoint

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appoint
  • (job) appointment
  • CL:紙|纸[zhi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 任 · 命

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả