Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

凡

fán

any, every, all

3 nétBộ thủ 几Số 883

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • any, every, all
  • common, ordinary
  • ordinary
  • commonplace
  • mundane

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A plate or flat dish; an everyday item

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

凡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan