Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

不凡

bù fán

extraordinary; remarkable; exceptional

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • extraordinary; remarkable; exceptional

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 不 · 凡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả