Từ tiếng Trung
凡是
fán shì
each and every; every; all; any
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- each and every; every; all; any
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凡 · 是
Từ vựng
Từ tiếng Trung
fán shì
each and every; every; all; any
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 凡 · 是
Từ vựng