Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
凡事
Từ tiếng Trung
Lưu
凡事
fán shì
everything
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
everything
Các chữ trong từ này
凡
fán
3 nét
any, every, all
事
shì
8 nét
affair, matter, business
Từ thường dùng: 凡 · 事
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
凡是
fán shì
each and every; every; all; any
凡人
fán rén
ordinary person; mortal; earthling