Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凡事

fán shì

everything

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • everything

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凡 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả