Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

凡人

fán rén

ordinary person

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ordinary person
  • mortal
  • earthling

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 凡 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả