Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

番

fān

to take turns, to repeat

12 nétBộ thủ 田Số 1044

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take turns, to repeat
  • to sow
  • a turn
  • surname Pan
  • (bound form) foreign (non-Chinese); barbarian

Pinyin

fānpān

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Sowing seeds 米 on the farm 田

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

番

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan