Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

番号

fān hào

number of military unit

Phồn thể: 番號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • number of military unit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 番 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả