Từ tiếng Trung
番禺
pān yú
see 番禺區|番禺区[Pan1 yu2 Qu1]
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 番禺區|番禺区[Pan1 yu2 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 番 · 禺
Từ vựng
Từ tiếng Trung
pān yú
see 番禺區|番禺区[Pan1 yu2 Qu1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 番 · 禺
Từ vựng