Chữ Hán
禺
yú
district
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- district
- mountain in Zhejiang
- old variant of 偶[ou3]
- (archaic) district
- (old) type of monkey
Pinyin
yúǒu
Thứ tự nét
禺Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan