Chữ Hán
鱼
yú
fish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fish
- surname Yu
- fish (CL:條|条[tiao2],尾[wei3])
- used in the names of various aquatic animals that are not fish (including abalone 鮑魚|鲍鱼[bao4 yu2], alligators and crocodiles 鱷魚|鳄鱼[e4 yu2] and octopi 章魚|章鱼[zhang1 yu2])
Giản thể / Phồn thể
鱼→魚
Thứ tự nét
鱼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan