Từ tiếng Trung
鳄鱼
è yú
alligator; crocodile (CL:條|条[tiao2])
Phồn thể: 鱷魚
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- alligator; crocodile (CL:條|条[tiao2])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鳄 · 鱼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
è yú
alligator; crocodile (CL:條|条[tiao2])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鳄 · 鱼
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.