Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

捕鱼

bǔ yú

to catch fish; to fish

Phồn thể: 捕魚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to catch fish; to fish

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 捕 · 鱼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả